khạng nạng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ / Trạng từ:
- Dáng đi khó khăn, nặng nề do đau ở vùng hạ bộ hoặc bẹn: "khạng nạng" mô tả kiểu đi của một người bị đau ở phần dưới cơ thể (như háng, bẹn), khiến cho bước đi trở nên khó khăn, chậm chạp và có vẻ nặng nhọc.
- Dáng đi hai chân dang rộng: Từ này cũng có thể gợi tả dáng đi với hai chân mở rộng, không khép sát vào nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Trạng từ:
- Sau trận ngã xe, anh ấy đi lại khạng nạng mấy ngày liền. (Sau cú ngã xe, anh ấy đi lại khó khăn mấy ngày liền.)
- Ông cụ bị đau khớp háng, mỗi bước đi đều khạng nạng. (Ông cụ bị đau khớp háng, mỗi bước đi đều nặng nề.)
- Thấy nó đi khạng nạng, tôi biết nó đang bị đau. (Thấy nó đi dáng như vậy, tôi biết nó đang bị đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đi khạng nạng": Cụm từ phổ biến nhất, dùng để mô tả trực tiếp hành động đi với dáng vẻ đặc trưng này.
- Vết thương chưa lành hẳn nên cô ấy vẫn phải đi khạng nạng. (Vết thương chưa lành hẳn nên cô ấy vẫn phải đi một cách khó nhọc.)
- Có thể dùng độc lập "khạng nạng" trong văn nói để miêu tả ngắn gọn.
- Nhìn dáng đi khạng nạng kìa! (Nhìn dáng đi đó kìa!)
Biến thể và từ gần giạng
- Khập khiễng: (tính từ) Chỉ dáng đi không đều, bên thấp bên cao do chân bị thương hoặc tật nguyền. (Nghĩa hẹp hơn và cụ thể hơn "khạng nạng").
- Lạch bạch: (tính từ) Mô tả dáng đi nặng nề, lắc lư, thường dùng cho vịt, ngỗng hoặc người béo. (Thiên về miêu tả sự lắc lư hơn là do đau đớn).
Từ đồng nghĩa
- Đi nặng nề: Đi một cách chậm chạp, mệt nhọc.
- Đi khó nhọc: Đi một cách gian nan, vất vả.
Lưu ý sử dụng
- Từ "khạng nạng" hiện nay ít được dùng trong ngôn ngữ phổ thông hàng ngày, thường xuất hiện nhiều hơn trong văn chương hoặc lối nói mang tính địa phương, cổ điển.
- Từ này chủ yếu được dùng như một từ tượng hình để miêu tả dáng đi, thường đi kèm với động từ "đi".
- Nói người đau ở hạ bộ hay ở bẹn, đi khó khăn, nặng nhọc: Đi khạng nạng.